thục quỳ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thảo mộc có hoa: "thục quỳ" là tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), thường có thân đứng, lá hình tim, hoa lớn với nhiều màu sắc như hồng, đỏ, trắng. Cây được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.
- Loài cây cụ thể: Trong thực vật học, "thục quỳ" thường chỉ loài cây có tên khoa học là Althaea officinalis (cây thục quỳ thật) hoặc Alcea rosea (cây thục quỳ hồng, còn gọi là thục quỳ cảnh). Theo từ điển Việt-Pháp, "thục quỳ" tương ứng với "guimauve" (cây kẹo dẻo) và "thục quỳ hồng" là "rose trémière" (cây thục quỳ hồng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà nội trồng nhiều thục quỳ, mùa hè hoa nở rực rỡ. (Khu vườn của bà nội có nhiều cây thục quỳ, đến mùa hè hoa nở đầy màu sắc.)
- Thục quỳ được dùng để làm thuốc chữa ho và viêm họng trong y học cổ truyền. (Cây thục quỳ được dùng trong y học cổ truyền để trị ho và viêm họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thục quỳ hồng": loài thục quỳ có hoa màu hồng, thường trồng làm cảnh.
- Thục quỳ hồng là loại cây ưa nắng, thường mọc cao tới 2 mét. (Thục quỳ hồng là loại cây ưa ánh nắng, thường cao đến 2 mét.)
"thục quỳ dại": loài thục quỳ mọc tự nhiên, không được trồng trọt.
- Thục quỳ dại thường mọc ven đường, hoa nhỏ hơn thục quỳ trồng. (Thục quỳ dại thường mọc ven đường, hoa nhỏ hơn so với thục quỳ được trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Quỳ (danh từ): một họ thực vật, thường dùng để chỉ các loài cây có hoa to, nhiều cánh.
- Hoa quỳ nở vàng rực cánh đồng. (Hoa quỳ nở vàng rực trên cánh đồng.)
Cẩm quỳ (danh từ): tên gọi khác của họ thực vật Malvaceae, bao gồm cả thục quỳ.
- Cẩm quỳ là họ thực vật có nhiều loài làm thuốc. (Họ Cẩm quỳ là họ thực vật có nhiều loài được dùng làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
Kẹo dẻo (danh từ): cách gọi dân dã của cây thục quỳ (do rễ cây có chất nhầy dùng làm kẹo).
- Rễ thục quỳ được dùng làm kẹo dẻo. (Rễ cây thục quỳ được dùng để sản xuất kẹo dẻo.)
Hoa cẩm quỳ (danh từ): tên gọi chung cho cây thục quỳ hồng.
- Hoa cẩm quỳ thường nở vào mùa hè. (Hoa cẩm quỳ thường nở vào mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Thục quỳ nở hoa: chỉ sự nở rộ, tươi đẹp của loài cây này, thường dùng để miêu tả cảnh sắc thiên nhiên.
- Mùa thục quỳ nở hoa, cả làng như bừng sáng. (Mùa thục quỳ nở hoa, cả ngôi làng trở nên rực rỡ.)